V.League 1

  • Vietnam
  • League
Filter Data

V.League 1 Detailed Stats

Overall Record

110
Matches Played
82
Wins
28
Draws
0
Losses

League Statistics

110
Total Matches
357
Total Goals
3.25
Avg Goals/Match
51.8%
Home Win%
22.7%
Away Win%
25.5%
Draw%

Total Goals

357
Goals
67
GD
3.25
Per Match
Home (1.93)
Away (1.32)

Discipline

0
0
0.00
Y/M
0.00
R/M

Home vs Away Goals

Home
Stat
Away
212
Goals
145
57
Wins
25
28
Draws
28
0
Yellows
0
0
Reds
0
Season2013
Total Matches110
Total Goals357
Avg Goals/Match3.25
Home Wins57
Away Wins25
Draws28
Home Goals212
Away Goals145
Yellow Cards0
Red Cards0

Formation Analysis

FormationMWDLW%Form
NA22082568237.3LWDDL

Standings

DetailsRankingMatchesGoalsForm
RankPtsMW/D/LGD(S/A)Form
Da Nang123186/5/74(26/22)
DLWLW
Ha Noi1512415/6/326(47/21)
DWWDW
Nam Dinh1572617/6/333(51/18)
WWWWW
Nam Dinh1532616/5/522(60/38)
WWWDD
Hoang Anh Gia Lai129129/2/114(23/9)
DWWWW
Công An Nhân Dân1382011/5/418(39/21)
DWWWL
Công An Nhân Dân1351311/2/021(31/10)
WWWWW
Ha Noi1532615/8/330(60/30)
LDWWW
Ho Chi Minh City2482614/6/612(41/29)
WLWDW
Hai Phong2482414/6/413(39/26)
WWDWW
Phu Dong227138/3/213(29/16)
LLWWD
Ha Noi2492614/7/521(46/25)
WLWWW
Binh Dinh2472613/8/519(47/28)
WDWWW
Song Lam Nghe An223186/5/7-4(17/21)
DDLWW
Ha Noi2382011/5/413(35/22)
WWLWW
Viettel226128/2/27(16/9)
WDWWW
Thanh Hóa321185/6/7-6(16/22)
DDLWD
Than Quang Ninh3392610/9/78(41/33)
WDDWL
Viettel332208/8/46(23/17)
LLWDW
Than Quang Ninh319126/1/51(12/11)
DLLLW
Viettel325137/4/27(20/13)
WLWDW
Ha Noi3432613/4/98(45/37)
DWLWW
Công An Nhân Dân3452612/9/522(45/23)
WWWWL
Binh Dinh3472414/5/515(37/22)
WWWDD
Viettel4442612/8/614(43/29)
WWDDL
Binh Duong4362610/6/100(32/32)
DWLLW
Hai Phong419185/4/9-10(15/25)
LWWLL
Nam Dinh418126/0/62(23/21)
LWWLL
Viettel4392411/6/715(29/14)
WDLDD
Thanh Hóa431208/7/55(27/22)
DLLDW
Ho Chi Minh City4402611/7/84(30/26)
WWDDW
Ha Noi421136/3/47(23/16)
WWDWL
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh536267/15/44(24/20)
LDLLD
Song Lam Nghe An533249/6/91(29/28)
WLLWD
Thanh Hóa517125/2/53(18/15)
WLWDW
Nam Dinh518185/3/10-11(19/30)
DLLWD
Hai Phong520136/2/55(23/18)
LLWLW
Nam Dinh529207/8/50(19/19)
WWLLL
Sai Gon5362610/6/10-3(37/40)
WDLWW
Viettel5382610/8/81(29/28)
LWDDW
Quang Nam618185/3/10-13(28/41)
WWWLL
Hai Phong626206/8/6-3(20/23)
LDWLW
Binh Duong617125/2/5-3(14/17)
DLWLW
Công An Nhân Dân6372611/4/119(44/35)
LWWLL
Viettel6362611/3/12-7(33/40)
WWWLL
Hoang Anh Gia Lai632247/11/62(26/24)
DWDWD
Ho Chi Minh620136/2/50(17/17)
LWLWL
Hai Phong635269/8/92(29/27)
LWDWW
Thanh Hóa728248/4/120(27/27)
LLLDL
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh717144/5/5-5(10/15)
LDDLW
Binh Duong732269/5/12-9(31/40)
WLLWD
Binh Dinh724206/6/8-5(23/28)
WLDDL
Song Lam Nghe An735268/11/76(32/26)
DDLWL
Ha Noi716125/1/63(17/14)
WLLWL
Hai Phong735269/8/93(42/39)
LLLWL
Thanh Hóa835269/8/9-5(34/39)
DLDWD
Song Lam Nghe An816144/4/6-2(17/19)
WWLWL
Hoang Anh Gia Lai8352610/5/11-1(45/46)
WWWLW
Binh Dinh816124/4/41(10/9)
DWLLD
Thanh Hóa831267/10/9-1(32/33)
LLDLL
Binh Duong828247/7/10-9(32/41)
LWLDD
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh823204/11/5-6(24/30)
LDDDL
Ho Chi Minh City925246/7/11-11(23/34)
LDWWD
Hoang Anh Gia Lai914143/5/6-9(11/20)
LWWLD
Hoang Anh Gia Lai929267/8/11-7(34/41)
DLDLW
Binh Duong9352610/5/11-1(33/34)
DDLLL
Da Nang916125/1/60(11/11)
LLLDL
Quang Nam934268/10/85(43/38)
DDDLW
Hoang Anh Gia Lai1032268/8/10-13(22/35)
WLWLD
Da Nang1025246/7/11-17(18/35)
LLLWL
Da Nang1033269/6/110(38/38)
LLWWL
Ho Chi Minh City1028266/10/10-17(19/36)
LWLLL
Nam Dinh1012132/6/5-5(13/18)
LDDDD
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh1015124/3/5-1(16/17)
WWWLD
Ho Chi Minh City1114124/2/6-3(14/17)
WDLDW
Quang Nam1126265/11/10-9(27/36)
DLWLD
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh1124245/9/10-7(26/33)
WLDDD
Binh Duong1112133/3/7-6(15/21)
LDLWD
Quang Nam1132268/8/10-2(34/36)
LLWWL
Nam Dinh1131268/7/11-9(32/41)
LWLDL
Song Lam Nghe An1226265/11/10-14(22/36)
LWLWL
Thanh Hóa1212132/6/5-7(14/21)
LWDDL
Hai Phong1214124/2/6-8(7/15)
LWDDL
Nam Dinh1223246/5/13-12(21/33)
LWLLD
Song Lam Nghe An1230267/9/10-5(27/32)
WDLLD
Hai Phong1230268/6/12-11(33/44)
LLLDW
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh1330267/9/10-7(25/32)
DDLDW
Sai Gon1313124/1/7-8(6/14)
LWDWL
Pho Hien1311142/5/7-13(15/28)
LWLDL
Da Nang1325265/10/11-18(24/42)
WWDDW
Thanh Hóa1326266/8/12-16(36/52)
DLLLL
Sai Gon1322245/7/12-16(26/42)
WLLLL
Da Nang1410132/4/7-6(13/19)
WLLLD
Song Lam Nghe An1410123/1/8-8(7/15)
LLLWL
Sanna Khanh Hoa1425266/7/13-14(31/45)
LDWDL
Sanna Khanh Hoa1411262/5/19-33(19/52)
LLDLL
Binh Dinh1421265/6/15-21(22/43)
LLLDD

Teams

TeamMWDLW%GDForm
Ha Noi T&T9554192256.884WWWWWLLWWW
Ha Noi224124554555.2192LWWDWLWLWW
FLC Thanh Hoa7838221848.738WWWWDWLDWD
Than Quang Ninh18582396444.336DLLLWWWWLW
Hai Phong3111198011238.511LLWLWWWDDL
Binh Duong3131148811136.538WLDLWDLWDL
Thanh Hóa23384668336.1-24LWDDLWDDLD
Sai Gon15655435835.3-6WLLLLWDLWD
Da Nang284977910834.3-14LLLDDLLWDL
Song Lam Nghe An3091059610833.97WLWLDLDDLD
Quang Nam22374737633.2-7DLWLDLLDLD
Hoang Anh Gia Lai3121028412632.4-71LWWLDLDWLD
Sanna Khanh Hoa17456496932.2-40LLDLLLLLLL
Dong Nai6918183326.1-27LWDLLWLDWL
Can Tho10425275224.0-54DLWLLLLLLL
Long An12127256922.3-105LLLLDLLDWL
Dong Thap52883615.4-65LLLLDLLDLD
An Giang2334160.0-22LLLLDWLWDL
Kien Giang2035120.0-28LDLLLDLLLD
Ninh Binh28510130.0-14DLLDDWLDLL

Coaches

Seasons

SeasonStatusStartEnd
V.League 1Ended2025-08-152026-02-24
V.League 1Ended2024-09-142025-06-27
V.League 1Ended2023-10-202024-07-06
V.League 1Ended2023-02-032023-08-27
V.League 1Ended2022-02-252022-11-19
V.League 1Ended2021-01-152021-05-09
V.League 1Ended2020-03-062020-11-08
V.League 1Ended2019-02-212019-10-23
V.League 1Ended2018-03-102018-10-08
V.League 1Ended2017-01-072017-11-25
V.League 1Ended2016-02-202016-09-18
V.League 1Ended2015-01-042015-09-20
V.League 1Ended2014-01-112014-08-24
V.League 1Ended2013-03-022013-08-31
V.League 1Ended2011-12-312012-08-19

Venues

Venue Stats

Details Matches Goals Form
M W/D/L CS/FS GD(S/A) Form
Hai Phong sân vận động lạch tray 129 67/34/28 / 78(/)
Song Lam Nghe An sân vận động vinh 128 61/38/29 / 71(/)
Binh Duong sân vận động gò đậu 122 64/26/32 / 81(/)
Hoang Anh Gia Lai sân vận động plei cu 121 57/39/25 / 47(/)
Ha Noi sân vận động hàng đẫy 102 70/18/14 / 125(/)
Thanh Hóa sân vận động thanh hóa 89 47/22/20 / 46(/)
Than Quang Ninh sân vận động cửa ông 75 44/13/18 / 53(/)
Nam Dinh sân vận động thiên trường 73 42/16/15 / 54(/)
Quang Nam sân vận động tam kỳ 71 30/28/13 / 43(/)
Sai Gon sân vận động thống nhất 67 28/21/18 / 24(/)
Viettel sân vận động hàng đẫy 60 33/14/13 / 41(/)
Ho Chi Minh sân vận động thống nhất 56 31/12/13 / 36(/)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh sân vận động tỉnh hà tĩnh 53 17/26/10 / 10(/)
Da Nang sân vận động chi lăng 47 28/14/5 / 40(/)
Ha Noi T&T sân vận động hàng đẫy 47 31/11/5 / 69(/)
Da Nang sân vận động hòa xuân 47 26/12/9 / 29(/)
Công An Nhân Dân sân vận động hàng đẫy 42 20/13/9 / 36(/)
FLC Thanh Hoa sân vận động thanh hóa 38 21/13/4 / 32(/)
Binh Dinh sân vận động qui nhơn 35 18/8/9 / 23(/)
Sanna Khanh Hoa sân vận động 19 tháng 8 34 15/13/6 / 20(/)
Quang Nam sân vận động hòa xuân 15 7/4/4 / 4(/)
Sanna Khanh Hoa sân v?n d?ng 19 tháng 8 14 8/4/2 / 6(/)
Long An sân vận động long an 13 7/3/3 / 7(/)
Dong Thap sân vận động cao lãnh 13 6/1/6 / 1(/)
Da Nang sân vận động tam kỳ 13 6/6/1 / 10(/)
Ha Noi sân vận động thống nhất 13 9/3/1 / 23(/)
Than Quang Ninh cẩm phả stadium 13 8/1/4 / 6(/)
Can Tho sân vận động cần thơ 12 7/1/4 / 9(/)
Dong Nai sân vận động đồng nai 11 4/2/5 / 7(/)
Dong Nai sân vận động biên hòa 10 5/2/3 / 2(/)
Ninh Binh sân vận động ninh bình 10 4/4/2 / 5(/)
Hai Phong sân vận động thanh hóa 9 6/3/0 / 8(/)
Song Lam Nghe An sân vận động lạch tray 9 3/6/0 / 6(/)
Ha Noi sân vận động hòa xuân 8 5/3/0 / 12(/)
Viettel sân vận động quốc gia mỹ đình 8 3/3/2 / 0(/)
Hoang Anh Gia Lai sân vận động thanh hóa 8 5/3/0 / 5(/)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh sân vận động hàng đẫy 7 1/5/1 / 0(/)
Quang Nam sân vận động plei cu 7 4/3/0 / 6(/)
Binh Duong sân vận động tam kỳ 7 5/2/0 / 7(/)
Hoang Anh Gia Lai sân vận động lạch tray 7 3/4/0 / 4(/)
Ho Chi Minh sân vận động plei cu 7 4/3/0 / 4(/)
Quang Nam sân vận động lạch tray 7 5/2/0 / 10(/)
Binh Duong sân vận động thanh hóa 7 2/5/0 / 2(/)
Ha Noi sân vận động quốc gia mỹ đình 7 5/1/1 / 14(/)
Da Nang sân vận động vinh 7 1/6/0 / 2(/)
Hai Phong sân vận động thống nhất 7 5/1/1 / 5(/)
Thanh Hóa sân vận động plei cu 7 2/5/0 / 3(/)
Song Lam Nghe An sân vận động hòa xuân 7 4/3/0 / 5(/)
Nam Dinh sân vận động thống nhất 7 4/2/1 / 7(/)
Song Lam Nghe An sân vận động thanh hóa 6 0/6/0 / 0(/)