Sân Vận Động Thanh Hóa

  • Vietnam
  • thanh hóa
Filter Data

Venue Stats

Details Matches Goals Form
M W/D/L CS/FS GD(S/A) Form
Thanh Hóa sân vận động thanh hóa 89 47/22/20 25/11 46(155/109)
Da Nang sân vận động thanh hóa 5 2/3/0 2/1 5(9/4)
Hai Phong sân vận động thanh hóa 9 6/3/0 6/0 8(13/5)
Ha Noi T&T sân vận động thanh hóa 1 1/0/0 0/0 2(3/1)
Song Lam Nghe An sân vận động thanh hóa 6 0/6/0 3/3 0(4/4)
Hoang Anh Gia Lai sân vận động thanh hóa 8 5/3/0 2/1 5(15/10)
Quang Nam sân vận động thanh hóa 4 2/2/0 0/0 2(12/10)
Binh Duong sân vận động thanh hóa 7 2/5/0 1/0 2(9/7)
Sanna Khanh Hoa sân vận động thanh hóa 3 0/3/0 0/0 0(4/4)
FLC Thanh Hoa sân vận động thanh hóa 38 21/13/4 13/2 32(75/43)
Than Quang Ninh sân vận động thanh hóa 4 2/2/0 1/0 6(10/4)
Sai Gon sân vận động thanh hóa 3 0/3/0 0/0 0(4/4)
Ha Noi sân vận động thanh hóa 5 2/3/0 0/0 3(11/8)
Nam Dinh sân vận động thanh hóa 5 2/3/0 1/0 5(11/6)
Can Tho sân vận động thanh hóa 1 0/1/0 0/0 0(1/1)
Hai Phong sân vận động thanh hóa 3 2/1/0 1/0 2(4/2)
Ho Chi Minh sân vận động thanh hóa 5 2/3/0 0/0 2(9/7)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh sân vận động thanh hóa 3 1/2/0 0/0 1(5/4)
Viettel sân vận động thanh hóa 5 3/1/1 4/1 6(9/3)
Thanh Hóa sân vận động thanh hóa 10 7/3/0 6/2 18(22/4)
Viettel sân vận động thanh hóa 1 0/1/0 1/1 0(0/0)
Công An Nhân Dân sân vận động thanh hóa 3 3/0/0 1/0 8(10/2)
Thanh Hóa sân vận động thanh hóa 2 1/1/0 1/1 2(3/1)
Ha Noi sân vận động thanh hóa 1 0/1/0 1/1 0(0/0)
Binh Dinh sân vận động thanh hóa 2 0/2/0 1/1 0(1/1)
Svay Rieng sân vận động thanh hóa 1 0/1/0 1/1 0(0/0)
Hoang Anh Gia Lai sân vận động thanh hóa 1 1/0/0 1/0 2(2/0)