Cup

  • Vietnam
  • Cup
Filter Data

Cup Detailed Stats

Overall Record

22
Matches Played
16
Wins
6
Draws
0
Losses

League Statistics

22
Total Matches
72
Total Goals
3.27
Avg Goals/Match
22.7%
Home Win%
50.0%
Away Win%
27.3%
Draw%

Total Goals

72
Goals
4
GD
3.27
Per Match
Home (1.73)
Away (1.55)

Discipline

0
0
0.00
Y/M
0.00
R/M

Home vs Away Goals

Home
Stat
Away
38
Goals
34
5
Wins
11
6
Draws
6
0
Yellows
0
0
Reds
0
Season2019
Total Matches22
Total Goals72
Avg Goals/Match3.27
Home Wins5
Away Wins11
Draws6
Home Goals38
Away Goals34
Yellow Cards0
Red Cards0

Formation Analysis

FormationMWDLW%Form
NA4416121636.4WLWLL

No standings data available for this league.

Teams

Seasons

SeasonStatusStartEnd
CupEnded2025-09-122026-01-28
CupEnded2024-10-192025-06-06
CupEnded2023-11-242024-07-07
CupEnded2023-03-312023-09-04
CupEnded2022-04-052022-11-27
CupEnded2021-04-232021-07-04
CupEnded2020-05-232020-09-20
CupEnded2019-03-292019-10-27

Venues

Venue Stats

Details Matches Goals Form
M W/D/L CS/FS GD(S/A) Form
Ha Noi sân vận động hàng đẫy 12 11/1/0 / 31(/)
Viettel sân vận động hàng đẫy 10 7/2/1 / 18(/)
Thanh Hóa sân vận động thanh hóa 10 7/3/0 / 18(/)
Song Lam Nghe An sân vận động vinh 9 5/3/1 / 7(/)
Ho Chi Minh City sân vận động bà rịa 6 3/2/1 / 2(/)
Công An Nhân Dân sân vận động hàng đẫy 5 3/1/1 / 3(/)
Binh Dinh sân vận động qui nhơn 5 3/2/0 / 6(/)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh sân vận động tỉnh hà tĩnh 4 4/0/0 / 6(/)
Hoang Anh Gia Lai sân vận động plei cu 4 2/2/0 / 2(/)
Binh Duong sân vận động gò đậu 4 2/1/1 / 5(/)
Ho Chi Minh sân vận động thống nhất 4 0/4/0 / 0(/)
Long An sân vận động long an 4 2/2/0 / 2(/)
Nam Dinh sân vận động thiên trường 4 1/3/0 / 2(/)
Sai Gon sân vận động thống nhất 4 2/1/1 / 6(/)
Quang Nam sân vận động tam kỳ 3 2/1/0 / 2(/)
Can Tho sân vận động cần thơ 3 2/1/0 / 3(/)
Bình Phước sân vận động bình phước 3 3/0/0 / 5(/)
Da Nang sân vận động hòa xuân 3 3/0/0 / 5(/)
Hai Phong sân vận động thanh hóa 3 2/1/0 / 2(/)
Hai Phong sân vận động lạch tray 3 1/2/0 / 1(/)
Pho Hien svđ trung tâm đào tạo trẻ pvf 3 3/0/0 / 7(/)
Hai Phong sân vận động hòa xuân 2 2/0/0 / 3(/)
Binh Duong sân vận động thống nhất 2 2/0/0 / 2(/)
Ha Noi T&T sân vận động tỉnh hà tĩnh 2 1/0/1 / 0(/)
Quang Nam sân vận động vinh 2 0/2/0 / 0(/)
Binh Duong sân vận động thiên trường 2 0/2/0 / 0(/)
Viettel sân vận động quốc gia mỹ đình 2 2/0/0 / 4(/)
Sanna Khanh Hoa sân vận động 19 tháng 8 2 1/1/0 / 2(/)
Dong Thap sân vận động cao lãnh 2 2/0/0 / 3(/)
Quang Nam sân vận động quốc gia mỹ đình 1 1/0/0 / 1(/)
Hoang Anh Gia Lai sân vận động tam kỳ 1 0/1/0 / 0(/)
Ho Chi Minh svđ trung tâm đào tạo trẻ pvf 1 1/0/0 / 1(/)
Da Nang sân vận động tự do 1 1/0/0 / 1(/)
Hoang Anh Gia Lai sân vận động buôn mê thuột 1 1/0/0 / 2(/)
Hoang Anh Gia Lai sân vận động cửa ông 1 0/1/0 / 0(/)
Da Nang sân vận động thống nhất 1 0/1/0 / 0(/)
Quang Nam sân vận động gò đậu 1 1/0/0 / 1(/)
Tay Ninh sân vận động cao lãnh 1 1/0/0 / 1(/)
Nam Dinh cẩm phả stadium 1 0/1/0 / 0(/)
Viettel sân vận động 19 tháng 8 1 1/0/0 / 1(/)
Thanh Hóa svđ trung tâm đào tạo trẻ pvf 1 1/0/0 / 1(/)
Long An sân vận động long xuyên 1 0/1/0 / 0(/)
Ho Chi Minh City sân vận động vinh 1 0/1/0 / 0(/)
Phu Dong sân vận động thanh trì 1 1/0/0 / 1(/)
Nam Dinh sân vận động long an 1 0/1/0 / 0(/)
Dak Lak sân vận động buôn mê thuột 1 1/0/0 / 3(/)
Viettel sân vận động long xuyên 1 1/0/0 / 2(/)
Ha Noi T&T sân vận động tam kỳ 1 1/0/0 / 1(/)
Ha Noi sân vận động thiên trường 1 1/0/0 / 1(/)
Ho Chi Minh sân vận động bà rịa 1 1/0/0 / 1(/)