Sân Vận Động Thống Nhất

  • Vietnam
  • thành phố hồ chí minh
Filter Data

Venue Stats

Details Matches Goals Form
M W/D/L CS/FS GD(S/A) Form
Sai Gon sân vận động thống nhất 67 28/21/18 22/20 24(92/68)
Ha Noi T&T sân vận động thống nhất 1 1/0/0 1/0 3(3/0)
Than Quang Ninh sân vận động thống nhất 5 2/2/1 2/2 2(7/5)
Sanna Khanh Hoa sân vận động thống nhất 6 3/2/1 2/1 5(10/5)
Can Tho sân vận động thống nhất 3 2/1/0 1/0 2(6/4)
Vietnam sân vận động thống nhất 1 0/1/0 1/1 0(0/0)
Hoang Anh Gia Lai sân vận động thống nhất 4 3/0/1 2/1 3(5/2)
Binh Duong sân vận động thống nhất 6 1/5/0 3/2 2(5/3)
Jordan sân vận động thống nhất 1 0/1/0 1/1 0(0/0)
Ha Noi sân vận động thống nhất 13 9/3/1 5/1 23(36/13)
Ho Chi Minh sân vận động thống nhất 56 31/12/13 22/11 36(92/56)
FLC Thanh Hoa sân vận động thống nhất 2 2/0/0 1/0 2(3/1)
Nam Dinh sân vận động thống nhất 7 4/2/1 3/1 7(12/5)
Song Lam Nghe An sân vận động thống nhất 6 1/4/1 2/1 1(7/6)
Hai Phong sân vận động thống nhất 7 5/1/1 5/0 5(8/3)
Sai Gon sân vận động thống nhất 4 2/1/1 0/1 6(11/5)
Binh Duong sân vận động thống nhất 2 2/0/0 1/0 2(3/1)
Quang Nam sân vận động thống nhất 3 0/3/0 1/1 0(2/2)
Ho Chi Minh sân vận động thống nhất 4 0/4/0 2/2 0(2/2)
Da Nang sân vận động thống nhất 1 0/1/0 1/1 0(0/0)
Viettel sân vận động thống nhất 5 1/4/0 3/2 1(3/2)
Binh Dinh sân vận động thống nhất 4 2/2/0 0/0 3(7/4)
Vietnam sân vận động thống nhất 3 3/0/0 3/0 9(9/0)
Viettel sân vận động thống nhất 4 3/1/0 2/1 8(11/3)
Phnom Penh Crown sân vận động thống nhất 3 1/0/2 0/1 0(7/7)
Hougang United sân vận động thống nhất 3 2/0/1 0/0 0(9/9)
Jeonbuk Motors sân vận động thống nhất 6 3/3/0 3/1 3(7/4)
Yokohama F. Marinos sân vận động thống nhất 6 4/1/1 3/1 6(9/3)
Thanh Hóa sân vận động thống nhất 3 1/1/1 1/1 0(3/3)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh sân vận động thống nhất 4 3/0/1 2/0 2(6/4)
Kuala Lumpur FA sân vận động thống nhất 1 0/1/0 1/1 0(0/0)
Công An Nhân Dân sân vận động thống nhất 1 1/0/0 0/0 2(5/3)
Ho Chi Minh City sân vận động thống nhất 1 0/1/0 0/0 0(1/1)
Hồ Chí Minh II sân vận động thống nhất 10 4/4/2 4/4 2(11/9)
Taichung Blue Whale W sân vận động thống nhất 3 1/0/2 1/1 0(5/5)
Urawa Reds W sân vận động thống nhất 3 3/0/0 3/0 21(21/0)
Hồ Chí Minh City W sân vận động thống nhất 4 3/0/1 0/1 3(11/8)
Bình Phước sân vận động thống nhất 1 1/0/0 1/0 1(1/0)
Pho Hien sân vận động thống nhất 1 0/1/0 1/1 0(0/0)
Phu Dong sân vận động thống nhất 1 0/1/0 1/1 0(0/0)
Văn Hiến sân vận động thống nhất 1 0/1/0 0/0 0(1/1)
Da Nang sân vận động thống nhất 2 1/0/1 1/1 1(2/1)
Hòa Bình sân vận động thống nhất 1 0/1/0 0/0 0(1/1)
Bắc Ninh sân vận động thống nhất 1 1/0/0 1/0 1(1/0)
Dong Nai sân vận động thống nhất 1 0/1/0 1/1 0(0/0)
Dong Thap sân vận động thống nhất 1 0/1/0 0/0 0(2/2)
PVF-CAND sân vận động thống nhất 1 0/1/0 0/0 0(1/1)
Phu Dong sân vận động thống nhất 1 1/0/0 1/0 3(3/0)