V.League 2

  • Vietnam
  • League
Filter Data

V.League 2 Detailed Stats

Overall Record

96
Matches Played
70
Wins
26
Draws
0
Losses

League Statistics

96
Total Matches
218
Total Goals
2.27
Avg Goals/Match
46.9%
Home Win%
26.0%
Away Win%
27.1%
Draw%

Total Goals

218
Goals
34
GD
2.27
Per Match
Home (1.31)
Away (0.96)

Discipline

0
0
0.00
Y/M
0.00
R/M

Home vs Away Goals

Home
Stat
Away
126
Goals
92
45
Wins
25
26
Draws
26
0
Yellows
0
0
Reds
0
Season2020
Total Matches96
Total Goals218
Avg Goals/Match2.27
Home Wins45
Away Wins25
Draws26
Home Goals126
Away Goals92
Yellow Cards0
Red Cards0

Formation Analysis

FormationMWDLW%Form
NA19270527036.5LWLWL

Standings

DetailsRankingMatchesGoalsForm
RankPtsMW/D/LGD(S/A)Form
Quang Nam1371811/4/325(40/15)
WLWWW
Công An Nhân Dân1432212/7/322(37/15)
WWWDD
Phu Dong1582019/1/037(40/3)
WWWWW
Bình Phước124107/3/014(23/9)
WDWWW
Da Nang1442013/5/227(37/10)
LDDWW
Tay Ninh120165/5/6-6(14/20)
DDLWD
Sanna Khanh Hoa11574/3/06(8/2)
DDDWW
Pho Hien2371811/4/316(30/14)
WWWWW
Sanna Khanh Hoa2422211/9/214(30/16)
WDDDW
Pho Hien237209/10/119(26/7)
WDDWW
Sanna Khanh Hoa219106/1/36(14/8)
WLLDW
Bình Phước2442013/5/217(30/13)
WLDWD
Bà Ria Vũng Tàu21364/1/14(8/4)
LWWDW
Can Tho219165/4/7-4(20/24)
WWLWD
Pho Hien3432013/4/317(29/12)
WWWDL
Bắc Ninh319105/4/14(14/10)
WWWDL
Bình Phước3352010/5/513(28/15)
WLWWW
Long An331188/7/38(32/24)
WDWWD
Bóng đá Huế318164/6/6-5(16/21)
DLDDL
Long An31273/3/13(5/2)
WDLDW
Quang Nam3402212/4/68(30/22)
WWDLW
Phu Dong41163/2/14(5/1)
LWWWD
Bà Ria Vũng Tàu4382210/8/411(30/19)
WDWWD
Hồ Chí Minh II423205/8/7-6(15/21)
WLDLW
Dak Lak416163/7/6-5(14/19)
LDDWD
Ho Chi Minh417105/2/35(15/10)
LWLWL
Hòa Bình424185/9/42(17/15)
LWDLD
Bóng đá Huế430208/6/64(26/22)
WWDWD
Phu Dong528207/7/6-3(17/20)
LWDLD
Long An516164/4/8-7(13/20)
WLWDL
Pho Hien5382210/8/418(40/22)
WLLWW
Sanna Khanh Hoa521205/6/9-9(16/25)
LLWDD
Dak Lak5962/3/12(7/5)
LWDWD
Văn Hiến515104/3/31(11/10)
WDWDW
Binh Thuan523187/2/9-21(23/44)
WLLLL
Long An627207/6/71(35/34)
WDLLD
Dong Thap619204/7/9-2(14/16)
LWLLL
PVF-CAND614103/5/27(18/11)
WDDDD
Dong Thap615164/3/9-7(23/30)
LWWLD
Công An Nhân Dân6962/3/11(7/6)
WWLDD
Long An632228/8/68(36/28)
LDWWD
Bóng đá Huế621185/6/70(19/19)
LWDDW
Bóng đá Huế7861/5/02(6/4)
WDDDD
Hòa Bình719203/10/7-5(15/20)
WLDDD
Phu Dong719184/7/7-5(16/21)
LLLLD
Bà Ria Vũng Tàu726208/2/101(28/27)
WLWLD
Binh Dinh714104/2/43(17/14)
LWDLW
Bóng đá Huế725226/7/9-11(20/31)
DLLDL
Can Tho8762/1/3-5(5/10)
WLLWL
Long An818203/9/8-12(9/21)
LWDDD
Hòa Bình823205/8/7-8(11/19)
LWLDD
Xuan Thien Phu Tho812103/3/4-1(14/15)
WLWDL
Phú Thọ818184/6/8-7(18/25)
LDDDL
Can Tho823226/5/11-15(25/40)
LLLWW
Bà Ria Vũng Tàu916183/7/8-11(13/24)
LWDLD
Phú Thọ921225/6/11-13(19/32)
LDDLL
Than Quang Ninh911103/2/5-4(9/13)
LDLLD
Dong Nai918203/9/8-7(13/20)
LLDWD
Quang Nam9671/3/3-1(7/8)
DLWLL
Dong Nai923206/5/9-9(12/21)
LWDWL
Dong Thap1020205/5/10-8(11/19)
LDLWL
Bình Phước1019224/7/11-5(19/24)
DWWLD
Phú Thọ10661/3/2-1(3/4)
DWDDL
Bà Ria Vũng Tàu1018205/3/12-16(17/33)
LLLDL
Bình Phước1016184/4/10-7(23/30)
WLLWL
Long An108102/2/6-7(6/13)
LLDWD
Bình Phước11661/3/2-2(6/8)
WLDDL
Phu Dong1118225/3/14-23(21/44)
LLLLL
Dong Thap116100/6/4-7(5/12)
LDDDD
Bóng đá Huế1116204/4/12-14(16/30)
WDDLL
Phú Thọ116201/3/16-37(6/43)
LLLLL
Pho Hien12360/3/3-4(2/6)
DLLLD
Binh Thuan12000/0/00(0/0)
Dak Lak1218224/6/12-14(18/32)
LWDLL
Hồ Chí Minh II123100/3/7-21(7/28)
LDLLL
An Giang13170/1/6-9(2/11)
LLLDL

Teams

Coaches

Seasons

SeasonStatusStartEnd
V.League 2Ended2025-09-192026-03-08
V.League 2Ended2024-10-262025-06-21
V.League 2Ended2023-10-212024-06-29
V.League 2Ended2023-04-062023-08-26
V.League 2Ended2022-03-042022-10-29
V.League 2Ended2021-03-192021-07-24
V.League 2Ended2020-06-052020-10-31

Venues

Venue Stats

Details Matches Goals Form
M W/D/L CS/FS GD(S/A) Form
Pho Hien svđ trung tâm đào tạo trẻ pvf 46 29/11/6 / 47(/)
Bình Phước sân vận động bình phước 37 21/9/7 / 25(/)
Long An sân vận động long an 34 18/13/3 / 28(/)
Hòa Bình sân vận động hòa bình 29 9/16/4 / 4(/)
Ho Chi Minh City sân vận động bà rịa 29 15/9/5 / 18(/)
Dong Thap sân vận động cao lãnh 27 10/8/9 / 6(/)
Quang Nam sân vận động tam kỳ 23 16/3/4 / 27(/)
Sanna Khanh Hoa sân vận động 19 tháng 8 23 14/5/4 / 23(/)
Bóng đá Huế sân vận động tự do 22 11/8/3 / 18(/)
Phu Dong sân vận động ninh bình 21 17/2/2 / 26(/)
Dong Nai sân vận động đồng nai 20 7/7/6 / 6(/)
Công An Nhân Dân sân vận động ninh bình 11 7/3/1 / 14(/)
Hồ Chí Minh II sân vận động thống nhất 10 4/4/2 / 2(/)
Da Nang sân vận động hòa xuân 10 7/3/0 / 15(/)
Binh Dinh sân vận động qui nhơn 9 7/1/1 / 12(/)
Tay Ninh sân vận động tây nin 8 5/3/0 / 7(/)
Can Tho sân vận động cần thơ 7 4/2/1 / 3(/)
Than Quang Ninh unknown stadium 7 3/1/3 / 0(/)
Bình Phước unknown stadium 6 4/2/0 / 7(/)
Ho Chi Minh unknown stadium 6 4/2/0 / 8(/)
Pho Hien sân vận động long an 5 0/5/0 / 0(/)
Bóng đá Huế sân vận động bà rịa 4 1/3/0 / 1(/)
Bình Phước sân vận động bà rịa 4 3/1/0 / 7(/)
Bắc Ninh unknown stadium 4 1/3/0 / 1(/)
Phu Dong sân vận động tự do 4 2/2/0 / 4(/)
Pho Hien sân vận động bà rịa 4 2/2/0 / 4(/)
Pho Hien sân vận động bình phước 4 1/3/0 / 1(/)
Ho Chi Minh City sân vận động tự do 4 3/1/0 / 4(/)
Binh Dinh quy nhon stadium 4 3/1/0 / 7(/)
Pho Hien sân vận động cao lãnh 3 2/1/0 / 2(/)
Sanna Khanh Hoa sân vận động long an 3 0/3/0 / 0(/)
Bình Phước sân vận động tự do 3 2/1/0 / 2(/)
Dong Thap sân vận động long an 3 1/1/1 / 0(/)
Sanna Khanh Hoa sân vận động tự do 3 0/3/0 / 0(/)
Pho Hien sân vận động hòa bình 3 2/1/0 / 3(/)
Phu Dong sân vận động hòa bình 3 0/3/0 / 0(/)
Sanna Khanh Hoa sân vận động bà rịa 3 0/3/0 / 0(/)
Bóng đá Huế sân vận động buôn mê thuột 3 1/2/0 / 1(/)
Phu Dong sân vận động long an 3 1/2/0 / 2(/)
Pho Hien sân vận động 19 tháng 8 3 2/1/0 / 2(/)
Ho Chi Minh City svđ trung tâm đào tạo trẻ pvf 3 2/1/0 / 3(/)
Phu Dong sân vận động việt trì 3 2/1/0 / 3(/)
Ho Chi Minh City sân vận động long an 3 3/0/0 / 3(/)
Sanna Khanh Hoa sân vận động bình phước 3 3/0/0 / 3(/)
Bình Phước sân vận động hòa bình 3 0/3/0 / 0(/)
Phu Dong sân vận động bình phước 3 2/1/0 / 2(/)
Long An sân vận động tự do 3 1/2/0 / 1(/)
Phu Dong sân vận động thanh trì 3 2/1/0 / 4(/)
Bóng đá Huế sân vận động việt trì 3 1/2/0 / 2(/)
Quang Nam sân vận động việt trì 3 2/1/0 / 2(/)